Hình nền cho takedowns
BeDict Logo

takedowns

/ˈteɪkdaʊnz/

Định nghĩa

noun

Bắt giữ, trấn áp.

Ví dụ :

Tối qua, tin tức đưa tin về nhiều vụ bắt giữ và trấn áp các đối tượng nghi là thành viên băng đảng trong thành phố.
noun

Ví dụ :

Trong trận đấu vật, vận động viên đã thực hiện nhiều cú quật ngã mạnh mẽ, nhanh chóng đưa đối thủ xuống sàn.