noun🔗ShareNhân chứng, người làm chứng.A witness."In court, the testes provided crucial evidence, verifying the suspect's alibi and leading to his release. "Tại tòa, các nhân chứng đã cung cấp bằng chứng quan trọng, xác minh chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm và dẫn đến việc anh ta được thả.lawpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChứng thư. The witnessing or concluding clause, duty attached; said of a writ, deed, etc."The deed's testes, indicating its execution date and witnesses, confirmed its validity in court. "Chứng thư của văn bản, ghi rõ ngày lập và người làm chứng, đã xác nhận tính hợp lệ của nó tại tòa.lawpropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHòn dái, tinh hoàn. A testicle of a vertebrate."The doctor examined the patient's testes during the checkup. "Trong buổi khám sức khỏe, bác sĩ đã kiểm tra tinh hoàn của bệnh nhân.anatomyorganbodyphysiologymedicinesexanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTinh hoàn. An analogous gland in invertebrates such as the hydra."The hydra, a simple invertebrate, has testes, which are analogous to the reproductive organs in higher animals. "Con hydra, một loài động vật không xương sống đơn giản, có tinh hoàn, tương tự như cơ quan sinh sản ở động vật bậc cao.biologyanimalorgananatomyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc