adjective🔗ShareTương tự, giống nhau, có nét tương đồng. Having analogy; corresponding to something else; bearing some resemblance or proportion (often followed by "to".)"A map is analogous to the real world, representing physical locations in a simplified way. "Bản đồ tương tự như thế giới thực, thể hiện các địa điểm vật lý một cách đơn giản hóa.philosophysciencetheorylogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTương tự, có nét tương đồng. Functionally similar, but arising through convergent evolution rather than being homologous."The wings of a butterfly and the wings of a bird are analogous structures; they both allow flight, but their internal bone structures are very different. "Cánh bướm và cánh chim là những cấu trúc tương tự nhau; cả hai đều giúp chúng bay được, nhưng cấu trúc xương bên trong của chúng lại rất khác nhau (giống như vậy là do tiến hóa hội tụ chứ không phải do có chung nguồn gốc).biologynaturescienceorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc