Hình nền cho uppercut
BeDict Logo

uppercut

/ˈʌpərkʌt/

Định nghĩa

noun

Đấm móc hàm.

Ví dụ :

Võ sĩ tung một cú đấm móc hàm cực mạnh, khiến đối thủ loạng choạng.