Hình nền cho reeling
BeDict Logo

reeling

/ɹiːlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Quấn, cuộn.

Ví dụ :

"The fisherman was reeling in his line, hoping to catch a fish. "
Người đánh cá đang cuộn dây câu của mình, hy vọng bắt được cá.