BeDict Logo

vacillates

/ˈvæsɪleɪts/ /ˈvæsəleɪts/
Hình ảnh minh họa cho vacillates: Dao động, lưỡng lự, колебаться.
 - Image 1
vacillates: Dao động, lưỡng lự, колебаться.
 - Thumbnail 1
vacillates: Dao động, lưỡng lự, колебаться.
 - Thumbnail 2
verb

Dao động, lưỡng lự, колебаться.

Sarah dao động giữa việc học ngành y và trở thành giáo viên, cô ấy không thể quyết định được con đường sự nghiệp mà mình thực sự muốn.