Hình nền cho vocative
BeDict Logo

vocative

/ˈvɒkətɪv/ /ˈvɑkətɪv/

Định nghĩa

noun

Hô cách

(grammar) The vocative case

Ví dụ :

Giáo viên giải thích rằng trong câu "Mẹ ơi, mẹ giúp con được không?", thì "Mẹ ơi" là một ví dụ về hô cách.
noun

Lời thỉnh cầu, lời cầu khẩn, lời kêu gọi.

Ví dụ :

Lời kêu gọi nhẹ nhàng của cô giáo, "Các em trật tự nào," đã nhanh chóng làm im lặng cả căn phòng ồn ào.
adjective

Ví dụ :

Cô giáo giải thích rằng cụm từ hô cách "Các em, chú ý!" dùng để gọi trực tiếp học sinh.