Hình nền cho wellspring
BeDict Logo

wellspring

/ˈwɛlˌsprɪŋ/

Định nghĩa

noun

Nguồn, mạch nguồn, cội nguồn.

Ví dụ :

Hồ nước đóng vai trò là cội nguồn của dòng sông nhỏ chảy qua thị trấn.