

fountainhead
Định nghĩa
Từ liên quan
assignments noun
/əˈsaɪnmənts/
Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
abundant adjective
/əˈbʌn.dn̩t/ /əˈbn̩.dn̩t/
Dồi dào, phong phú, thừa thãi.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.