Hình nền cho wintering
BeDict Logo

wintering

/ˈwɪntərɪŋ/ /ˈwɪnɾərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tránh rét, trú đông.

Ví dụ :

Khi về hưu, họ mong muốn được tránh rét ở Florida.