Hình nền cho yarrow
BeDict Logo

yarrow

/ˈjæɹəʊ/ /ˈjæɹoʊ/

Định nghĩa

noun

Cỏ thi, cây ngải thơm.

Ví dụ :

Bà tôi trồng cây cỏ thi (hay cây ngải thơm) trong vườn và dùng nó để pha trà trị đau bụng.