BeDict Logo

cursed

/kɜːst/ /kɝst/
Hình ảnh minh họa cho cursed: Nguyền rủa, nguyền, chuốc họa, gây tai họa.
 - Image 1
cursed: Nguyền rủa, nguyền, chuốc họa, gây tai họa.
 - Thumbnail 1
cursed: Nguyền rủa, nguyền, chuốc họa, gây tai họa.
 - Thumbnail 2
verb

Sự thay đổi chính sách của trường gần đây bị học sinh nguyền rủa, vì nó gây ra rất nhiều khó khăn cho sinh hoạt hàng ngày của họ.