Hình nền cho nigger
BeDict Logo

nigger

/ˈnɪɡə(ɹ)/ /ˈnɪɡɚ/

Định nghĩa

noun

Mọi đen, người da đen (lưu ý: từ ngữ này mang tính xúc phạm nặng nề).

noun

Cá tráp biển Úc.

A fish, the luderick (Girella tricuspidata).
verb

Ví dụ :

Người nông dân dùng phương pháp "đốt gốc cây" để dọn quang khu vực rậm rạp sau chuồng trại.