Hình nền cho scry
BeDict Logo

scry

/skɹaɪ/

Định nghĩa

verb

Tiên tri, bói toán, nhìn thấu tương lai.

Ví dụ :

Bà thầy bói cố gắng bói toán kết quả thi của học sinh bằng cách nhìn vào một chiếc gương mờ ảo khói.