noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Không khí, bầu không khí, môi trường. A particular mood or atmosphere of an environment or surrounding influence. Ví dụ : "The different ambiances in the library, from quiet study corners to collaborative group tables, cater to various student needs. " Những không khí khác nhau trong thư viện, từ những góc học tập yên tĩnh đến những bàn làm việc nhóm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên. environment style place quality culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc thái, màu sắc phụ. (3D models) A secondary color of a polygon that becomes more pronounced with shading. Ví dụ : "The 3D model of the house showed subtle ambiances in the roof's shading, making the edges appear deeper and more textured. " Mô hình 3D của ngôi nhà thể hiện những sắc thái phụ tinh tế trên phần mái khi đổ bóng, làm cho các cạnh trông sâu và có vân hơn. computing color technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc