BeDict Logo

censoring

/ˈsɛnsərɪŋ/ /ˈsɛnsərɪŋɡ/
Hình ảnh minh họa cho censoring: Kiểm duyệt, cắt bỏ, kiểm duyệt nội dung.
verb

Các thế lực chiếm đóng thường kiểm duyệt gắt gao bất cứ thứ gì có dấu hiệu phản kháng.