

censorship
Định nghĩa
Từ liên quan
publication noun
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Sự xuất bản, sự phát hành.
magistrate noun
/ˈmædʒɪstɹeɪt/
Quan tòa, thẩm phán.
maintaining verb
/meɪnˈteɪnɪŋ/
Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
administration noun
/ədˌmɪnəˈstɹeɪʃən/
Quản lý, điều hành, chính quyền.
Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.
published verb
/ˈpʌblɪʃt/