

chav
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
stereotypical adjective
/ˌsteriəˈtɪpɪkəl/ /ˌstɪəriəˈtɪpɪkəl/
Rập khuôn, theo khuôn mẫu, sáo rỗng.
aggression noun
/əˈɡɹɛʃən/
Xâm lược, sự xâm lăng, hành động xâm chiếm.