Hình nền cho congeals
BeDict Logo

congeals

/kənˈdʒiːlz/ /kɒnˈdʒiːlz/

Định nghĩa

verb

Đông lại, vón cục.

Ví dụ :

Nước sốt sẽ đông lại, vón cục nếu bạn để nó trên bàn quá lâu.