Hình nền cho converge
BeDict Logo

converge

/kən.ˈvɜːdʒ/

Định nghĩa

verb

Hội tụ, giao nhau, xích lại gần.

Ví dụ :

Hai con đường đó xích lại gần nhau rồi nhập thành một con đường duy nhất ngay trước quảng trường thị trấn.