BeDict Logo

rounds

/ˈɹaʊndz/
Hình ảnh minh họa cho rounds: Hiệp đấu, lượt đấu.
noun

Trận đấu quyền anh diễn ra rất gay cấn, và người chiến thắng chỉ được quyết định ở những hiệp đấu cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho rounds: Thùng lên men.
noun

Sau khi lên men sơ cấp trong các thùng lớn hơn, bia được chuyển sang thùng lên men để hoàn tất quá trình ủ, và men thừa sủi bọt ra ngoài qua lỗ thoát khí.