noun🔗ShareSừng dê đựng đầy hoa quả, sung túc, dồi dào. A goat's horn endlessly overflowing with fruit, flowers and grain; or full of whatever its owner wanted."The school bake sale was a cornucopia of delicious treats, with cookies, cakes, pies, and fruit tarts overflowing the tables. "Gian hàng bán bánh ở trường hôm đó thật sự là một cái sừng dê đựng đầy những món ngon ngọt, với bánh quy, bánh ngọt, bánh nướng và tart trái cây chất đầy bàn, trông vô cùng phong phú và hấp dẫn.mythologyculturetraditionfoodagricultureplantfruitChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSừng dê, sừng sung túc. A hollow horn- or cone-shaped object, filled with edible or useful things."The Thanksgiving table was decorated with a cornucopia overflowing with apples, grapes, and other autumn fruits. "Bàn tiệc Lễ Tạ Ơn được trang trí bằng một chiếc sừng sung túc (sừng dê) đầy ắp táo, nho và các loại trái cây mùa thu khác.foodutensilagricultureitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự sung túc, nguồn cung dồi dào. An abundance or plentiful supply."The store provided a veritable cornucopia of modern gadgets."Cửa hàng đó cung cấp một lượng lớn các thiết bị hiện đại, đúng là cả một kho luôn.amountfoodagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc