verb🔗ShareĐeo còng, còng tay. To furnish with cuffs."My grandmother carefully cuffed the sleeves of my new shirt so they wouldn't be too long. "Bà ngoại tôi cẩn thận xắn tay áo sơ mi mới của tôi lên để tay áo không quá dài.wearpoliceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị còng tay, đeo còng. To handcuff."The police cuffed the suspect after he resisted arrest. "Cảnh sát đã còng tay nghi phạm sau khi hắn chống cự việc bắt giữ.policelawactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTát, vả. To hit, as a reproach, particularly with the open palm to the head; to slap."My older brother playfully cuffed me on the back of the head after I made a silly joke. "Sau khi tôi kể một câu chuyện đùa ngớ ngẩn, anh trai tôi véo yêu vào gáy tôi một cái.bodyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐấm đá, ẩu đả, đánh nhau. To fight; to scuffle; to box."The two boys were told to stop cuffed playfully in the school hallway. "Hai cậu bé bị nhắc nhở không được đấm đá nhau một cách đùa nghịch ở hành lang trường.actionsportbodyhumanpersonpolicewarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTát, đánh. To buffet."The strong wind cuffed him about the face as he walked to school. "Gió mạnh tát thẳng vào mặt anh ấy khi anh ấy đi bộ đến trường.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó cổ tay áo. Fitted with a cuff."a cuffed catheter"ống thông tiểu có cổ tay áoappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc