Hình nền cho depressing
BeDict Logo

depressing

/dɪˈpɹɛsɪŋ(ɡ)/ /dɪˈpɹɛsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đè xuống, ấn xuống.

Ví dụ :

Ấn cần gạt trên để khởi động máy.