Hình nền cho desiccated
BeDict Logo

desiccated

/ˈdɛsɪkeɪtəd/

Định nghĩa

verb

Làm khô, sấy khô, hút ẩm.

Ví dụ :

Ánh nắng mặt trời đã làm khô kiệt lớp sơn trên hàng rào gỗ cũ, khiến nó nứt nẻ và bong tróc.