

encyclopedias
Định nghĩa
noun
Bách khoa toàn thư.
Ví dụ :
Từ liên quan
comprehensive noun
/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/ /ˌkɑːm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Trường phổ thông tổng hợp.
civilizations noun
/ˌsɪvələˈzeɪʃənz/ /ˌsɪvɪləˈzeɪʃənz/
Nền văn minh, các nền văn minh.
Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của quá trình công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.