noun🔗ShareKết thúc, sự kết thúc, đoạn kết. A termination or conclusion."The happy endings of fairy tales often teach children valuable lessons. "Những đoạn kết có hậu của truyện cổ tích thường dạy cho trẻ em những bài học quý giá.outcometimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKết thúc, phần cuối, đoạn kết. The last part of something."The endings of books are often the most memorable part for me. "Phần kết của những cuốn sách thường là phần đáng nhớ nhất đối với tôi.partstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVĩ tố, hậu tố. (grammar) The last morpheme of a word, added to some base to make an inflected form (such as -ing in "ending")."Learning about verb endings, like "-ed" and "-ing", helps us understand how English verbs change their form. "Học về các vĩ tố của động từ, như "-ed" và "-ing", giúp chúng ta hiểu cách động từ tiếng Anh thay đổi hình thức của chúng.grammarlinguisticslanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc