BeDict Logo

formant

/ˈfɔrmənt/ /ˈfɔrmænt/
noun

Ví dụ:

Việc phân tích các tần số âm hình trong đoạn ghi âm giọng nói đã giúp phần mềm xác định được người nói đang phát âm những nguyên âm nào.

noun

Ví dụ:

Trong từ "unbreakable" (không thể phá vỡ), "un-" là một hình vị phụ tố, gắn vào gốc "break" (phá vỡ) để tạo ra một thân từ mới, dài hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "recorded" - Ghi lại, thu âm.
/ɹə-/ /-əd/

Ghi lại, thu âm.

Tôi muốn ghi lại từng chi tiết của những gì đã xảy ra, để cho các thế hệ sau này được biết đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "analyzing" - Phân tích, Nghiên cứu, Mổ xẻ.
/ˈænəˌlaɪzɪŋ/ /ˈænəˌlaɪzɪŋ/

Phân tích, Nghiên cứu, Mổ xẻ.

Thám tử đang phân tích dấu vân tay để tìm ra nghi phạm.

Hình ảnh minh họa cho từ "occurring" - Xảy ra, diễn ra.
/əˈkɜːɹɪŋ/ /əˈkɝɪŋ/

Xảy ra, diễn ra.

Việc phóng tên lửa sẽ xảy ra chính xác sau mười hai giây nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "pronouncing" - Tuyên bố, công bố, xướng.
/prəˈnaʊnsɪŋ/ /proʊˈnaʊnsɪŋ/

Tuyên bố, công bố, xướng.

Tôi xin tuyên bố hai bạn chính thức là vợ chồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "extended" - Mở rộng, kéo dài.
/ɛkˈstɛndɪd/

Mở rộng, kéo dài.

Thư viện đã kéo dài giờ mở cửa đến 9 giờ tối để tạo điều kiện cho sinh viên học bài thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "determine" - Xác định, định rõ, vạch rõ.
/dɪˈtɜːmɪn/ /dɪˈtɝmɪn/

Xác định, định , vạch .

Cô giáo đã xác định rõ các quy tắc cho dự án của lớp, vạch rõ giới hạn về thời lượng của các bài thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "consonants" - Phụ âm, âm phụ.
/ˈkɑnsənənts/ /ˈkɒnsənənts/

Phụ âm, âm phụ.

Từ "cat" có hai phụ âm, "c" và "t", bao quanh nguyên âm "a".

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "intensity" - Cường độ, độ mạnh, tính mãnh liệt.
/ɪnˈtɛnsɪti/

Cường độ, độ mạnh, tính mãnh liệt.

Âm nhạc quá mạnh khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "unbreakable" - Vật không thể phá vỡ, vật không thể làm vỡ.
/ˌʌnˈbɹeɪkəbəl/

Vật không thể phá vỡ, vật không thể làm vỡ.

Cái ốp điện thoại đó được quảng cáo là một vật không thể phá vỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "frequencies" - Tần suất, mức độ thường xuyên.
/ˈfriːkwənsiz/ /ˈfriːkwənsiz/

Tần suất, mức độ thường xuyên.

Tần suất xe buýt đã được cải thiện từ 15 phút một chuyến xuống còn 12 phút một chuyến.