Hình nền cho germinal
BeDict Logo

germinal

/ˈdʒɜːrmɪnl/ /ˈdʒɜːrmənəl/

Định nghĩa

adjective

Nảy mầm, thuộc về mùa xuân.

Ví dụ :

Hơi ấm mùa xuân của mặt trời tháng tư đã giúp hoa nở nhanh chóng.