noun🔗ShareChiêu trò, mánh khóe. A trick or device used to attain some end."The box had a gimmick to make the coin appear to vanish."Cái hộp đó có một mánh khóe để làm cho đồng xu biến mất.technologybusinessentertainmentmediadeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChiêu trò, mánh khóe. A clever ploy or strategy."The contest was a gimmick to get people to sign up for their mailing list."Cuộc thi chỉ là một chiêu trò để dụ mọi người đăng ký vào danh sách email của họ thôi.entertainmentbusinessmediatechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTụ điện gimmick. A gimmick capacitor."The engineer used a gimmick capacitor to fine-tune the radio circuit's frequency. "Kỹ sư đã dùng tụ điện gimmick để tinh chỉnh tần số của mạch radio.electronicsdevicetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐi chơi đêm với bạn bè. A night out with one's friends."The restaurant's talking parrot was a cheap gimmick to attract tourists. "Con vẹt biết nói của nhà hàng chỉ là một chiêu trò rẻ tiền để thu hút khách du lịch thôi, chứ chẳng có gì đặc sắc.entertainmentgrouphumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBày trò, giở mánh khóe. To rig or set up with a trick or device."The magician gimmicked the coin trick, making it seem like it vanished into thin air. "Nhà ảo thuật đã bày trò giở mánh khóe trong màn ảo thuật đồng xu, khiến nó biến mất như không khí.technologydeviceentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc