verb🔗ShareNhân hóa, làm cho có tính người. To make human; to give or cause to have the fundamental properties of a human."The company humanized its customer service by training employees to be more empathetic and understanding. "Công ty đã nhân hóa dịch vụ khách hàng của mình bằng cách đào tạo nhân viên trở nên thấu cảm và biết lắng nghe hơn.humanpersonbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân hóa, làm cho dễ đồng cảm, làm cho dễ thương. To make sympathetic or relatable."The author humanized the villain by showing his difficult childhood. "Tác giả đã nhân hóa nhân vật phản diện bằng cách cho thấy tuổi thơ khó khăn của hắn, khiến người đọc dễ đồng cảm hơn với hắn.humancharacterpersonbeingattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân đạo hóa, trở nên nhân văn. To become humane or civilized."Exposure to different cultures and perspectives humanized her, making her more understanding and compassionate. "Việc tiếp xúc với các nền văn hóa và góc nhìn khác nhau đã giúp cô ấy trở nên nhân văn hơn, khiến cô ấy thấu hiểu và giàu lòng trắc ẩn hơn.humancharactermoralsocietyphilosophycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân hóa, làm cho có tính người. To convert into something human or belonging to humans."humanized monoclonal antibodies"Kháng thể đơn dòng đã được nhân hóa.humanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhân đạo hóa, làm cho nhân văn. To make humane."The teacher humanized the difficult math lesson by relating it to everyday situations, making it more understandable for the students. "Giáo viên đã nhân đạo hóa bài học toán khó bằng cách liên hệ nó với những tình huống hàng ngày, giúp học sinh dễ hiểu bài hơn.humansocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc