Hình nền cho jeers
BeDict Logo

jeers

/dʒɪrz/

Định nghĩa

noun

Lời chế nhạo, lời nhạo báng.

Ví dụ :

Vận động viên phớt lờ những lời chế nhạo từ đám đông cổ động viên đội đối phương và tập trung vào trận đấu.