noun🔗ShareDụng cụ, đồ dùng. A device for grasping an object and an attached means of moving it, as a rope and hook."The construction crew used a system of tackles to lift the heavy steel beam into place. "Đội xây dựng đã dùng một hệ thống ròng rọc và dây cáp để nâng dầm thép nặng lên đúng vị trí.deviceutensilnauticalsailingtechnologymachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRòng rọc. A block and tackle."The construction workers used several tackles to lift the heavy steel beams into place. "Các công nhân xây dựng đã dùng nhiều ròng rọc để nâng những thanh dầm thép nặng lên đúng vị trí.technicalmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ câu, dụng cụ câu cá. Equipment (rod, reel, line, lure, etc.) used when angling."My dad keeps all his fishing tackles in a large green box. "Ba tôi giữ tất cả đồ câu cá của ổng trong một cái hộp xanh lá cây lớn.sportfishutensilitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ dùng, trang thiết bị. (by extension) equipment, gear, gadgetry."The camping trip needed a lot of tackles: a tent, sleeping bags, cooking equipment, and a first-aid kit. "Chuyến đi cắm trại cần rất nhiều đồ dùng và trang thiết bị: lều, túi ngủ, dụng cụ nấu ăn và bộ sơ cứu.itemtechnologyutensilmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXoạc bóng, pha xoạc bóng, cú tắc bóng. A play where a player attempts to take control over the ball from an opponent, as in rugby or football."The soccer player made two impressive tackles during the game to win back possession of the ball. "Cầu thủ bóng đá đó đã có hai pha xoạc bóng ấn tượng trong trận đấu để giành lại quyền kiểm soát bóng.sportactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCú tắc bóng, pha cản phá. A play where a defender brings the ball carrier to the ground."The linebacker made three impressive tackles during the football game. "Hậu vệ biên đã có ba pha tắc bóng ấn tượng trong trận bóng bầu dục.sportactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCú tắc bóng, pha xoạc bóng. Any instance in which one person intercepts another and forces them to the ground."The football player made two impressive tackles during the game, stopping the other team from scoring. "Cầu thủ bóng đá đó đã có hai pha xoạc bóng rất ấn tượng trong trận đấu, ngăn chặn đội bạn ghi bàn.sportactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHậu vệ tấn công biên. An offensive line position between a guard and an end: offensive tackle; a person playing that position.""The team needed strong tackles to protect their quarterback from being hit." "Đội cần những hậu vệ tấn công biên khỏe mạnh để bảo vệ tiền vệ của họ khỏi bị cản phá.sportpositionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrung vệ, vị trí trung vệ. A defensive position between two defensive ends: defensive tackle; a person playing that position.""The coach praised the defensive tackles for their strong performance in stopping the run." "Huấn luyện viên đã khen ngợi các trung vệ vì màn trình diễn xuất sắc trong việc ngăn chặn các pha chạy.sportpositionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXông vào, vật ngã. To force a person to the ground with the weight of one's own body, usually by jumping on top or slamming one's weight into him or her."The football player tackles the other player to stop him from running. "Cầu thủ bóng đá xông vào vật ngã cầu thủ kia để ngăn anh ta chạy tiếp.sportactionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải quyết, đương đầu, đối phó. To face or deal with, attempting to overcome or fight down."The student tackled the difficult math problem, trying to find the solution. "Cậu học sinh đã cố gắng giải quyết bài toán khó đó, tìm mọi cách để tìm ra đáp án.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoạc bóng, tranh bóng. To attempt to take away a ball."The soccer player tackles the opponent to get the ball. "Cầu thủ bóng đá xoạc bóng đối phương để tranh bóng.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoạc bóng, cản phá, truy cản. To bring a ball carrier to the ground."The football player tackles the running back to stop him from scoring. "Cầu thủ bóng đá xoạc bóng, truy cản hậu vệ biên để ngăn anh ta ghi bàn.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, cưa cẩm. To "hit on" or pursue a person that one is interested in."He nervously tackles her at the coffee shop, hoping to get her number. "Anh ấy run rẩy đến bắt chuyện tán tỉnh cô ấy ở quán cà phê, hy vọng xin được số điện thoại.communicationactionentertainmentsexhumansocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc