noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hào phóng, rộng rãi, của bố thí. Generosity in the giving of gifts or money. Ví dụ : "The teacher's largesse allowed many students to participate in the field trip. " Sự hào phóng của cô giáo đã giúp nhiều học sinh được tham gia chuyến đi thực tế. value character attitude moral finance economy business society aid Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lòng hào phóng, sự ban phát, quà tặng. The gifts or money given in such a way. Ví dụ : "The company's unexpected largesse at the holiday party, including generous bonuses, surprised all the employees. " Sự hào phóng bất ngờ của công ty trong buổi tiệc cuối năm, đặc biệt là những khoản tiền thưởng hậu hĩnh, đã khiến tất cả nhân viên đều ngạc nhiên. aid finance business economy value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rộng lượng, hào phóng. A benevolent demeanor. Ví dụ : "The teacher's largesse created a welcoming and supportive classroom environment where students felt comfortable asking questions. " Sự rộng lượng và bao dung của cô giáo đã tạo ra một môi trường lớp học thân thiện và hỗ trợ, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi. character attitude value moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc