verb🔗ShareBón vôi, Rải vôi. To treat with calcium hydroxide or calcium oxide (lime)."The farmer is liming his fields to reduce the soil's acidity and improve crop growth. "Người nông dân đang bón vôi cho ruộng của mình để giảm độ chua của đất và cải thiện sự phát triển của cây trồng.agriculturechemistrymaterialscienceenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuét nhựa dính chim. To smear with birdlime."The poacher was liming the branches of the tree, hoping to catch small birds for sale. "Tên săn trộm đang quét nhựa dính chim lên các cành cây, hy vọng bắt được những con chim nhỏ để bán.agricultureanimalbirdplantnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuét vôi, vôi hóa. To apply limewash."The farmer is liming the barn walls to disinfect them and make them brighter. "Người nông dân đang quét vôi lên tường chuồng để khử trùng và làm cho chuồng sáng hơn.architecturematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTụ tập, đi chơi, giao lưu. To hang out/socialize in an informal, relaxed environment, especially with friends, for example at a party or on the beach."After a long week of exams, the students went to the beach to lime, relax, and celebrate. "Sau một tuần thi cử dài đằng đẵng, sinh viên rủ nhau ra bãi biển để tụ tập bạn bè, xả hơi và ăn mừng.cultureentertainmentgroupsocietyplaceholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBón vôi. An application of lime (calcium hydroxide or calcium oxide)."The land required frequent limings."Vùng đất đó cần được bón vôi thường xuyên.agriculturechemistryenvironmentscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc