Hình nền cho lust
BeDict Logo

lust

/lʌst/

Định nghĩa

noun

Dục vọng, sự thèm khát, ham muốn nhục dục.

Ví dụ :

"Seeing Kim fills me with a passionate lust."
Nhìn thấy Kim khiến tôi tràn đầy dục vọng và ham muốn nhục dục mãnh liệt.