Hình nền cho marigold
BeDict Logo

marigold

/ˈmæɹ.ɪˌɡəʊld/ /ˈmæɹ.ɪˌɡoʊld/

Định nghĩa

noun

Găng tay cao su, găng tay rửa bát.

Ví dụ :

Cô ấy đeo đôi găng tay cao su (găng tay rửa bát) vào để rửa bát sau bữa tối.