Hình nền cho nosedive
BeDict Logo

nosedive

/ˈnoʊzdaɪv/

Định nghĩa

noun

Đâm đầu, lao dốc.

Ví dụ :

Thị trường chứng khoán đã lao dốc không phanh, khiến nhiều nhà đầu tư mất tiền.