BeDict Logo

digested

/daɪˈdʒɛstɪd/ /dəˈdʒɛstɪd/
Hình ảnh minh họa cho digested: Tiêu hóa, nghiền ngẫm, lĩnh hội.
verb

Sau cuộc họp dài, cô ấy cần thời gian để tiêu hóa hết thông tin trước khi đưa ra quyết định.