Hình nền cho elongated
BeDict Logo

elongated

/iˈlɔŋɡeɪtɪd/ /iˈlɑŋɡeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Kéo dài, làm dài ra.

Ví dụ :

Người thợ làm bánh kéo dài khối bột bằng cách kéo nó ra trước khi cho vào lò nướng.