Hình nền cho pictured
BeDict Logo

pictured

/ˈpɪktʃərd/ /ˈpɪktʃərəd/

Định nghĩa

verb

Hình dung, miêu tả bằng hình ảnh.

Ví dụ :

Người họa sĩ đã vẽ bức tranh miêu tả cảnh lũ trẻ đang chơi đùa trong công viên.