Hình nền cho practising
BeDict Logo

practising

/ˈpræktɪsɪŋ/ /ˈpræktɪzaɪŋ/

Định nghĩa

verb

Luyện tập, thực hành.

Ví dụ :

Bạn nên luyện tập chơi piano mỗi ngày.