verb🔗SharePhân chia, chia đều, cân đối. To divide into proper shares; to apportion."The manager proportioned the tasks among the team members, ensuring each person had a fair share of the workload. "Người quản lý đã phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm, đảm bảo mỗi người đều có phần việc cân đối và công bằng.amountpartbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCân đối, tương xứng. To form symmetrically."The artist carefully proportioned the figure in the sculpture, making sure the arms were the correct length relative to the body. "Người nghệ sĩ cẩn thận tạo dáng cân đối và tương xứng cho pho tượng, đảm bảo cánh tay có độ dài phù hợp với cơ thể.appearancebodystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCân đối, làm cho cân xứng. To set or render in proportion."The architect carefully proportioned the windows in the new building to ensure they were visually balanced with the walls. "Kiến trúc sư đã cẩn thận thiết kế kích thước các cửa sổ trong tòa nhà mới sao cho chúng cân đối về mặt thị giác với các bức tường.appearanceartstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương xứng, cân đối. To correspond to."Her allowance is proportioned to the number of chores she completes each week. "Tiền tiêu vặt của cô ấy tương xứng với số lượng việc nhà mà cô ấy hoàn thành mỗi tuần.appearancestylebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCân đối, cân xứng. Having a proportion."The artist felt the painting was well-proportioned, with each element complementing the others. "Người họa sĩ cảm thấy bức tranh có bố cục cân đối, với mỗi yếu tố bổ trợ cho những yếu tố còn lại.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc