BeDict Logo

provocations

/ˌprɒvəˈkeɪʃənz/ /ˌprɑːvəˈkeɪʃənz/
noun

Sự khiêu khích, sự trêu chọc, hành động khích bác.

Ví dụ:

Mặc dù liên tục bị em trai khiêu khích, trêu chọc, Maria vẫn cố gắng hết sức để giữ bình tĩnh và không tranh cãi.

noun

Sự khiêu khích, hành động khiêu khích, sự trêu ngươi.

Ví dụ:

Bất chấp những lời trêu ngươi/hành động khiêu khích liên tục từ các bạn cùng lớp, cậu học sinh vẫn cố gắng giữ bình tĩnh và tập trung vào bài vở.

noun

Kích động, sự khiêu khích, hành vi gây hấn.

Ví dụ:

Trong quá trình đánh giá OPQRST, y tá hỏi về những yếu tố kích thích cơn đau, ví dụ như những cử động cụ thể nào khiến bệnh nhân bị đau lưng dữ dội hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "provokes" - Kích động, khiêu khích, chọc tức.
/prəˈvoʊks/

Kích động, khiêu khích, chọc tức.

Việc anh ấy cứ liên tục ngân nga trong lúc làm bài thi khiến các bạn học sinh khác rất khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "regarding" - Ngắm, Nhìn, Quan sát.
/ɹɪˈɡɑːdɪŋ/ /ɹɪˈɡɑɹdɪŋ/

Ngắm, Nhìn, Quan sát.

Cô ấy nhìn chúng tôi một cách dè dặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "investigation" - Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.

Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "constant" - Hằng số, bất biến.
/ˈkɒnstənt/ /ˈkɑnstənt/

Hằng số, bất biến.

Tiếng ồn ào bất biến từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "symptoms" - Triệu chứng, dấu hiệu.
/ˈsɪmptəmz/

Triệu chứng, dấu hiệu.

Những triệu chứng của cô ấy, bao gồm đau họng và sổ mũi, cho thấy có lẽ cô ấy bị cảm lạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "provocative" - Kích thích, khêu gợi (dục vọng).
/pɹəˈvɒk.ə.tɪv/ /pɹəˈvɑk.ə.tɪv/

Kích thích, khêu gợi (dục vọng).

Món ăn cay nồng đóng vai trò như một thứ kích thích, khêu gợi vị giác mạnh mẽ cho tất cả mọi người trong bữa tiệc.

Hình ảnh minh họa cho từ "movements" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənts/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự chuyển động trong đám cỏ trên đồi kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "provoking" - Kích động, chọc tức, khiêu khích.
/prəˈvoʊkɪŋ/ /proʊˈvoʊkɪŋ/

Kích động, chọc tức, khiêu khích.

Việc anh ta cứ trêu chọc liên tục đang chọc tức cô ấy phát giận.

Hình ảnh minh họa cho từ "assessment" - Đánh giá, sự đánh giá, định giá.
/əˈsɛsmənt/ /æˈsɛsmənt/

Đánh giá, sự đánh giá, định giá.

Bài đánh giá của giáo viên về sự tiến bộ của học sinh cho thấy sự cải thiện đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho từ "deteriorate" - Trở nên tồi tệ hơn, suy yếu, xuống cấp.
/dɪˈtɪəɹɪəɹeɪt/

Trở nên tồi tệ hơn, suy yếu, xuống cấp.

Làm suy giảm trí tuệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "classmates" - Bạn cùng lớp, bạn học.
/ˈklɑːs.meɪts/

Bạn cùng lớp, bạn học.

Tôi và các bạn cùng lớp đang làm một dự án nhóm môn khoa học.