Hình nền cho resounded
BeDict Logo

resounded

/ɹɪˈzaʊndɪd/

Định nghĩa

verb

Vang vọng, dội lại.

Ví dụ :

Tiếng cười của đứa trẻ vang vọng khắp hành lang trống trải sau câu chuyện cười thú vị.