Hình nền cho reverberation
BeDict Logo

reverberation

/ɹiˈvɜː(ɹ)bəɹeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự rung, sự dao động mạnh.

Ví dụ :

Sự rung lắc dữ dội của trận động đất khiến cả căn nhà rung chuyển mạnh mẽ.