BeDict Logo

oscillation

/ˌɒsɪˈleɪʃən/ /ˌɑːsɪˈleɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho oscillation: Dao động
noun

Sự dao động của giá cổ phiếu, được tính trong một khoảng thời gian ngắn, cho thấy một khoảng cách lớn giữa giá trị cao nhất và thấp nhất đạt được trong ngày hôm đó, báo hiệu sự biến động mạnh.