Hình nền cho oscillation
BeDict Logo

oscillation

/ˌɒsɪˈleɪʃən/ /ˌɑːsɪˈleɪʃən/

Định nghĩa

noun

Dao động, sự giao động.

Ví dụ :

"The gentle oscillation of the fan blades cooled the room. "
Sự dao động nhẹ nhàng của cánh quạt giúp làm mát căn phòng.
noun

Ví dụ :

Sự dao động của giá cổ phiếu, được tính trong một khoảng thời gian ngắn, cho thấy một khoảng cách lớn giữa giá trị cao nhất và thấp nhất đạt được trong ngày hôm đó, báo hiệu sự biến động mạnh.