

echoes
/ˈekoz/


noun
Tiếng vọng lại, sự lặp lại âm thanh.

noun
Tiếng vọng, sự hưởng ứng, sự đồng cảm.

noun
Lệnh lặp lại, sự hiển thị lệnh.

noun
Khi đánh vần các từ qua radio, phi công đảm bảo phát âm rõ từng chữ, nhấn mạnh chữ "echoes" (tức là chữ E theo bảng chữ cái ICAO) để tránh nhầm lẫn.

noun
Tín hiệu, ám hiệu.

noun
Tín hiệu.





verb

noun

