verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến triển, phát triển, biến chuyển. To move in regular procession through a system. Ví dụ : "At the graduation ceremony, the students were evolving down the aisle towards the stage in a slow, organized line. " Tại lễ tốt nghiệp, các sinh viên đang di chuyển chậm rãi và trật tự, tiến dần từng bước theo hàng lối xuống lối đi giữa hai hàng ghế hướng về sân khấu. system process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển, biến đổi. To change; transform. Ví dụ : "Her understanding of the subject was constantly evolving as she studied new research. " Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề này liên tục phát triển khi cô ấy nghiên cứu các nghiên cứu mới. process biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển, hình thành. To come into being; develop. Ví dụ : "My understanding of the subject is evolving as I learn more in class. " Hiểu biết của tôi về môn học đang dần phát triển khi tôi học thêm trên lớp. process biology being nature organization system time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển, biến đổi. Of a population, to change genetic composition over successive generations through the process of evolution. Ví dụ : "Bacteria are evolving resistance to antibiotics, making infections harder to treat. " Vi khuẩn đang tiến hóa để kháng thuốc kháng sinh, khiến cho việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn. biology organism nature science ecology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thải ra, Giải phóng, Tiết ra. To give off (gas, such as oxygen or carbon dioxide during a reaction). Ví dụ : "to evolve odours" Thải ra mùi. chemistry biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phát triển, tiến triển, biến đổi. To cause something to change or transform. Ví dụ : "The company is evolving its software to meet the changing needs of its customers. " Công ty đang phát triển phần mềm của mình để đáp ứng những nhu cầu thay đổi của khách hàng. process biology organism science nature system Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc