BeDict Logo

sombrero

/sɑmˈbɹɛɹoʊ/
noun

A mixed drink with coffee liqueur and cream.

Ví dụ:

Sau bữa tối, Maria quyết định bỏ qua món tráng miệng và thay vào đó gọi một ly cocktail sombrero ở quầy bar.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "brightly" - Sáng sủa, tươi sáng.
brightlyadverb
/ˈbɹaɪtli/

Sáng sủa, tươi sáng.

"The sun was shining brightly, making me squint."

Mặt trời chiếu sáng chói chang, khiến tôi phải nheo mắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "decided" - Quyết định, giải quyết, định đoạt.
/dɪˈsaɪdəd/

Quyết định, giải quyết, định đoạt.

"Her last-minute goal decided the game."

Bàn thắng vào phút chót của cô ấy đã định đoạt trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "ecstatic" - Sự ngây ngất, trạng thái cực lạc.
/ɛkˈstætɪk/

Sự ngây ngất, trạng thái cực lạc.

"After winning the championship, the team erupted in ecstatics, jumping, cheering, and hugging each other uncontrollably. "

Sau khi thắng giải vô địch, cả đội vỡ òa trong niềm vui sướng tột độ, nhảy nhót, reo hò và ôm chầm lấy nhau không kiểm soát được.

Hình ảnh minh họa cho từ "cocktail" - Cocktail, thức uống pha trộn.
/ˈkɒkteɪl/

Cocktail, thức uống pha trộn.

"My friend ordered a strawberry cocktail at the bar. "

Bạn tôi đã gọi một ly cocktail dâu tây ở quán bar.

Hình ảnh minh họa cho từ "consecutive" - Hợp âm liên tiếp, chuỗi âm liên tiếp.
/kɒnsɛkjʊtɪv/

Hợp âm liên tiếp, chuỗi âm liên tiếp.

"The consecutive notes in the melody were all a perfect fourth apart. "

Các nốt nhạc liên tiếp trong giai điệu này đều cách nhau một quãng bốn đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "mariachi" - Mariachi, ban nhạc mariachi.
/ˌmæɹiˈɑ.tʃi/

"For my grandfather's birthday, we hired a mariachi band to play traditional Mexican songs. "

Nhân dịp sinh nhật ông tôi, chúng tôi đã thuê một ban nhạc mariachi để chơi những bài hát Mexico truyền thống.

Hình ảnh minh họa cho từ "conical" - Đạn hình nón.
/ˈkɒnɪkəl/ /ˈkɑnɪkəl/

Đạn hình nón.

"The marksman carefully loaded the conical into his rifle. "

Người thiện xạ cẩn thận nạp viên đạn hình nón vào khẩu súng trường của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "liqueur" - Rượu mùi.
/lɪˈkjɔː/ /lɪˈkɝ/

Rượu mùi.

"My aunt brought a bottle of apricot liqueur to the family gathering; it was sweet and strong. "

Dì tôi mang một chai rượu mùi mơ đến buổi họp mặt gia đình; nó ngọt và nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "embroidered" - Thêu, вышивать.
/ɪmˈbɹɔɪdəd/ /ɪmˈbɹɔɪdɚd/

Thêu, вышивать.

"My grandmother embroidered flowers onto a cushion cover for my birthday. "

Bà tôi đã thêu hoa lên vỏ gối để tặng tôi nhân dịp sinh nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "colored" - Tô màu, nhuộm màu.
/ˈkʌləɹd/

màu, nhuộm màu.

"We could color the walls red."

Chúng ta có thể tô màu đỏ cho những bức tường.

Hình ảnh minh họa cho từ "dessert" - Món tráng miệng, đồ ngọt cuối bữa.
/dɪˈzɜːt/ /dɪˈzɝt/

Món tráng miệng, đồ ngọt cuối bữa.

"After dinner, we enjoyed a delicious dessert of chocolate cake. "

Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một món tráng miệng rất ngon là bánh sô-cô-la.

Hình ảnh minh họa cho từ "cylindrical" - Hình trụ, có hình trụ.
cylindricaladjective
/sɪˈlɪndɹɪkəl/

Hình trụ, hình trụ.

"The water bottle is cylindrical, making it easy to grip and carry. "

Cái bình nước có hình trụ, giúp dễ cầm nắm và mang theo.